VX6500C là dòng máy gia công chính xác cao dùng cho gia công vật liệu gốm xứ
VX6500G là dòng máy gia công chính xác cao dùng cho gia công vật liệu than chì
| MÔ TẢ THÔNG SỐ | ĐƠN VỊ | VX 6500C | VX 6500G | |
| Loại máy | Máy gia công vật liệu đặc biệt gốm xứ, than chì | gốm xứ | than chì | |
| Băng máy | Kết cấu băng máy | Băng bi | Băng bi | |
| Bàn máy | Kích thước bàn máy | mm | 1200 x 650 | 1200 x 650 |
| Tải trọng phôi lớn nhất | Kg | 800 | 800 | |
| Khoảng cách từ mũi trục chính đến mặt bàn máy | mm | 150-700 | 150-700 | |
| Hành trình | Hành trình di chuyển ( X/Y/Z ) | mm | 1050/650/550 | 1050/650/550 |
| Tốc độ di chuyển nhanh ( X/Y/Z ) | m/min | 30/30/30 | 30/30/30 | |
| Trục chính | Tốc độ lớn nhất | r/min | 12000(20000) | 12000(20000) |
| Loại côn trục chính | BT 40 | BT 40 | ||
| Kết cấu trục chính | Built-In | Built-In | ||
| Hệ thống thay dao tự động ATC | Kho chứa dao | EA | 30 | 30 |
| Đường kính dao lớn nhất | mm | 80 | 80 | |
| Chiều dài dao lớn nhất | mm | 300 | 300 | |
| Năng lượng tiêu thụ | Nguồn điện tiêu hao | kVA | 44.4 | 44.4 |
| áp suất khí nén | MPa | 0.54 | 0.54 | |
| Kích thước máy | Chiều cao | mm | 3100 | 3100 |
| Chiều dài x Chiều rộng | mm | 3000×2920 | 3000×2940 | |
| Trọng lượng máy | Kg | 10000 | 10000 | |
| Hệ điều hành | Hệ điều hành | FANUC 0iMF Plus (FANUC 31i) | FANUC 0iMF Plus (FANUC 31i) | |
Video về dòng sản phẩm VX6500G của DN Solutions
Xem chi tiết catalog máy tại đây VX 6500C VX 6500G

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.